Đặc ân tiếng Anh là gì?
"đặc ân" trong tiếng Anh là privilege (danh từ), favor (danh từ), favour (danh từ).
privilege Danh từ
UK/ˈpɹɪv.(ɪ.)lɪd͡ʒ/US/ˈpɹɪv.ɪ.lɪd͡ʒ/
Nghĩa: Đặc quyền, đặc ân.
favor Danh từ
UK/ˈfeɪ.və/US/ˈfeɪ.vɚ/
Nghĩa: Sự chiếu cố; sự thiên vị; ân huệ; đặc ân.
- I want to ask you a big favor.Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.
- without fear or favorkhông thiên vị
favour Danh từ
US/ˈfeɪ.və(ɹ)/
Nghĩa: Sự chiếu cố; sự thiên vị; ân huệ; đặc ân.
- without fear or favourkhông thiên vị
- should esteem it a favourphải coi đó như một ân huệ
indulgence Danh từ
UK/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/US/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/
Nghĩa: Đặc ân.
Câu hỏi thường gặp
Đặc ân tiếng Anh là gì?
"đặc ân" trong tiếng Anh là privilege (danh từ), favor (danh từ), favour (danh từ).