Đề cử tiếng Anh là gì?
"đề cử" trong tiếng Anh là nominate (động từ), propose (ngoại động từ), slate (ngoại động từ).
nominate Động từ
UK/ˈnɒm.ɪ.neɪt/US/ˈnɑ.mɪ.neɪt/
Nghĩa: đề cử, xướng danh
propose Ngoại động từ
UK/pɹəˈpəʊz/US/pɹəˈpoʊz/
Nghĩa: Tiến cử, đề cử.
- to propose a candidateđề cử một người ra ứng cử
slate Ngoại động từ
UK/sleɪt/US/sleɪt/
Nghĩa: Đề cử (ai); ghi (ai) vào danh sách người ứng cử.
nomination Danh từ
UK/ˌnɒmɪˈneɪʃən/US/ˌnɑmɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự giới thiệu, sự đề cử (người ra ứng cử); quyền giới thiệu, quyền đề cử (người ra ứng cử).
nominator Danh từ
US/ˈnɑː.mə.ˌneɪ.tɜː/
Nghĩa: Người giới thiệu, người đề cử (ai ra ứng cử).
slating Danh từ
US/ˈsleɪ.tiɳ/
Nghĩa: Sự đề cử.
Câu hỏi thường gặp
Đề cử tiếng Anh là gì?
"đề cử" trong tiếng Anh là nominate (động từ), propose (ngoại động từ), slate (ngoại động từ).