Đối diện với tiếng Anh là gì?
"đối diện với" trong tiếng Anh là front (nội động từ), confront (ngoại động từ), against (giới từ).
front Nội động từ
UK/fɹʌnt/US/fɹʌnt/
Nghĩa: Quay mặt về phía; đối diện với.
- the hotel fronts on the seakhách sạn quay mặt ra biển
confront Ngoại động từ
UK/kənˈfɹʌnt/US/kənˈfɹʌnt/
Nghĩa: Mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với.
- he stood confronting himnó đứng đối diện với anh ta
- many difficulties confront uschúng ta phải đương đầu với nhiều khó khăn
against Giới từ
UK/əˈɡɛnst/US/əˈɡɛnst/
Nghĩa: Đối diện với.
- his house is over against minenhà anh ta đối diện với nhà tôi
subtend Ngoại động từ
UK/sʌbˈtɛnd/US/sʌbˈtɛnd/
Nghĩa: Đối diện với (góc của một tam giác)...
Câu hỏi thường gặp
Đối diện với tiếng Anh là gì?
"đối diện với" trong tiếng Anh là front (nội động từ), confront (ngoại động từ), against (giới từ).