TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đối diện với tiếng Anh là gì?

"đối diện với" trong tiếng Anh là front (nội động từ), confront (ngoại động từ), against (giới từ).

front Nội động từ

UK/fɹʌnt/US/fɹʌnt/

Nghĩa: Quay mặt về phía; đối diện với.

  • the hotel fronts on the seakhách sạn quay mặt ra biển

Xem đầy đủ từ "front": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confront Ngoại động từ

UK/kənˈfɹʌnt/US/kənˈfɹʌnt/

Nghĩa: Mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với.

  • he stood confronting himnó đứng đối diện với anh ta
  • many difficulties confront uschúng ta phải đương đầu với nhiều khó khăn

Xem đầy đủ từ "confront": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

against Giới từ

UK/əˈɡɛnst/US/əˈɡɛnst/

Nghĩa: Đối diện với.

  • his house is over against minenhà anh ta đối diện với nhà tôi

Xem đầy đủ từ "against": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtend Ngoại động từ

UK/sʌbˈtɛnd/US/sʌbˈtɛnd/

Nghĩa: Đối diện với (góc của một tam giác)...

Xem đầy đủ từ "subtend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đối diện với tiếng Anh là gì?

"đối diện với" trong tiếng Anh là front (nội động từ), confront (ngoại động từ), against (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.