Đồ cổ tiếng Anh là gì?
"đồ cổ" trong tiếng Anh là antique (danh từ), curio (danh từ), antiquity (danh từ).
antique Danh từ
UK/ˌanˈtiːk/US/ˌænˈtik/
Nghĩa: Đồ cổ.
- antique dealerngười bán đồ cổ
curio Danh từ
UK/ˈkjʊə̯ɹiˌəʊ̯/US/ˈkjʊrioʊ/
Nghĩa: Vật hiếm có, của quý (đồ mỹ thuật), đồ cổ.
antiquity Danh từ
UK/ænˈtɪk.wɪ.ti/US/ænˈtɪk.wə.ti/
Nghĩa: Đồ cổ, tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ.
virtu Danh từ
US/ˌvɜː.ˈtuː/
Nghĩa: Đồ cổ, đồ mỹ nghệ.
Câu hỏi thường gặp
Đồ cổ tiếng Anh là gì?
"đồ cổ" trong tiếng Anh là antique (danh từ), curio (danh từ), antiquity (danh từ).