Đồn điền tiếng Anh là gì?
"đồn điền" trong tiếng Anh là plantation (danh từ), farm (danh từ), hacienda (danh từ).
plantation Danh từ
US/plænˈteɪʃən/
Nghĩa: đồn điền
farm Danh từ
UK/ˈfɑːm/US/ˈfɑɹm/
Nghĩa: Trại, trang trại, đồn điền.
hacienda Danh từ
UK/ˌhæsiˈɛndə/US/ˌ(h)ɑsiˈɛndə/
Nghĩa: Ấp, trại, đồn điền.
location Danh từ
UK/ləʊˈkeɪʃən/US/loʊˈkeɪʃən/
Nghĩa: Ấp trại, đồn điền.
Câu hỏi thường gặp
Đồn điền tiếng Anh là gì?
"đồn điền" trong tiếng Anh là plantation (danh từ), farm (danh từ), hacienda (danh từ).