TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồn điền tiếng Anh là gì?

"đồn điền" trong tiếng Anh là plantation (danh từ), farm (danh từ), hacienda (danh từ).

plantation Danh từ

US/plænˈteɪʃən/

Nghĩa: đồn điền

Xem đầy đủ từ "plantation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

farm Danh từ

UK/ˈfɑːm/US/ˈfɑɹm/

Nghĩa: Trại, trang trại, đồn điền.

Xem đầy đủ từ "farm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hacienda Danh từ

UK/ˌhæsiˈɛndə/US/ˌ(h)ɑsiˈɛndə/

Nghĩa: Ấp, trại, đồn điền.

Xem đầy đủ từ "hacienda": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

location Danh từ

UK/ləʊˈkeɪʃən/US/loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa: Ấp trại, đồn điền.

Xem đầy đủ từ "location": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồn điền tiếng Anh là gì?

"đồn điền" trong tiếng Anh là plantation (danh từ), farm (danh từ), hacienda (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.