TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

location

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ləʊˈkeɪʃən/ US/loʊˈkeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

location nghĩa là vị trí, sự định vị, địa điểm.

Nghĩa của location

Danh từ

  1. Vị trí.
  2. Sự xác định vị trí, sự định vị.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Khu đất được cắm để chuẩn bị xây dựng.
  4. Điện ảnh Hiện trường, trường quay ngoài trời.
    • on locationquay ở hiện trường, quay ở trường quay ngoài trời (không phải ở trong xưởng phim)
  5. Uc Ấp trại, đồn điền.

Dạng từ của location

Số nhiềulocations

Họ từ của location

Cụm từ, thành ngữ với location

  • location quotient — Thương số vị trí.
  • location theory — Lý thuyết về vị trí.

Câu ví dụ với location

  • A medical team is on its way to your location. Một đội y tế đang trên đường đến địa điểm của bạn.
  • Astronomers use azimuth and altitude to describe the location of a star in the sky. Các nhà thiên văn học sử dụng góc phương vị và cao độ để diễn tả vị trí của ngôi sao trên trời.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

location nghĩa là gì?

location (danh từ) nghĩa là vị trí, sự định vị, địa điểm.

location phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của location: giọng Anh (UK) /ləʊˈkeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /loʊˈkeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.