Độ dốc tiếng Anh là gì?
"độ dốc" trong tiếng Anh là lean (danh từ), slope (danh từ), gradient (danh từ).
lean Danh từ
UK/ˈliːn/US/ˈliːn/
Nghĩa: Độ nghiêng, độ dốc.
slope Danh từ
UK/sləʊp/US/sloʊp/
Nghĩa: Dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc.
- slope of a roofđộ dốc của mái nhà
- mountain slopesườn núi
gradient Danh từ
UK/ˈɡɹeɪdiənt/US/ˈɡɹeɪdiənt/
Nghĩa: Dốc, đường dốc; độ dốc.
- a steep gradientđường dốc tuộc
- speed on a gradienttốc độ lên dốc (ôtô)
leant Danh từ
UK/ˈlɛnt/US/ˈlɛnt/
Nghĩa: Độ nghiêng, độ dốc.
steepness Danh từ
US/ˈstip.nəs/
Nghĩa: Sự dốc (của đường đi); độ dốc.
pitch Danh từ
UK/pɪt͡ʃ/US/pɪt͡ʃ/
Nghĩa: Độ dốc; độ dốc của mái nhà.
Câu hỏi thường gặp
Độ dốc tiếng Anh là gì?
"độ dốc" trong tiếng Anh là lean (danh từ), slope (danh từ), gradient (danh từ).