slope
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sləʊp/
US/sloʊp/
giọng máy của trình duyệt
slope nghĩa là dốc, đường dốc, tư thế vác súng, nghiêng.
Nghĩa của slope
Danh từ
- Dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc.
- slope of a roofđộ dốc của mái nhà
- mountain slopesườn núi
- Quân sự Tư thế vác súng.
- to come to the slopeđứng vào tư thế vác súng
- Toán học Hệ số góc.
- hệ số góc của đường thẳng y = 2x1 là 2
Nội động từ
- Nghiêng, dốc.
- the road slopes downđường dốc xuống
- the sun was sloping in the Westmặt trời đang lặng về phía tây
- Từ lóng; + off Chuồn, biến.
- Từ lóng; + about Đi dạo.
Ngoại động từ
- Cắt nghiêng, làm nghiêng.
- to slope the neck of a dresskhoét cổ áo dài
- to slope the sides of a pitxây nghiêng bờ giếng (ở mỏ)
- Quân sự Vác lên vai.
- to slope armsvác súng lên vai
Dạng từ của slope
| Số nhiều | slopes |
| Ngôi thứ ba số ít | slopes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sloping |
| Quá khứ phân từ | sloped |
| Quá khứ | sloped |
| So sánh hơn | more slope |
| So sánh nhất | most slope |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slope
Đồng nghĩa
Họ từ của slope
Câu hỏi thường gặp
slope nghĩa là gì?
slope (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là dốc, đường dốc, tư thế vác súng, nghiêng.
slope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slope: giọng Anh (UK) /sləʊp/, giọng Mỹ (US) /sloʊp/.