TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slope

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sləʊp/ US/sloʊp/ giọng máy của trình duyệt

slope nghĩa là dốc, đường dốc, tư thế vác súng, nghiêng.

Nghĩa của slope

Danh từ

  1. Dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc.
    • slope of a roofđộ dốc của mái nhà
    • mountain slopesườn núi
  2. Quân sự Tư thế vác súng.
    • to come to the slopeđứng vào tư thế vác súng
  3. Toán học Hệ số góc.
    • hệ số góc của đường thẳng y = 2x1 là 2

Nội động từ

  1. Nghiêng, dốc.
    • the road slopes downđường dốc xuống
    • the sun was sloping in the Westmặt trời đang lặng về phía tây
  2. Từ lóng; + off Chuồn, biến.
  3. Từ lóng; + about Đi dạo.

Ngoại động từ

  1. Cắt nghiêng, làm nghiêng.
    • to slope the neck of a dresskhoét cổ áo dài
    • to slope the sides of a pitxây nghiêng bờ giếng (ở mỏ)
  2. Quân sự Vác lên vai.
    • to slope armsvác súng lên vai

Dạng từ của slope

Số nhiềuslopes
Ngôi thứ ba số ítslopes
Hiện tại phân từ (-ing)sloping
Quá khứ phân từsloped
Quá khứsloped
So sánh hơnmore slope
So sánh nhấtmost slope

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slope

Đồng nghĩa

Họ từ của slope

Câu hỏi thường gặp

slope nghĩa là gì?

slope (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là dốc, đường dốc, tư thế vác súng, nghiêng.

slope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slope: giọng Anh (UK) /sləʊp/, giọng Mỹ (US) /sloʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.