Độ lớn tiếng Anh là gì?
"độ lớn" trong tiếng Anh là size (danh từ), magnitude (danh từ), amplitude (danh từ).
size Danh từ
UK/saɪz/US/saɪz/
Nghĩa: Kích thước, độ lớn.
- to take the size of somethingđo kích thước vật gì
- size matters less than qualityto nhỏ không quan trọng bằng chất lượng
magnitude Danh từ
UK/ˈmæɡnɪtjuːd/US/ˈmæɡnɪtjuːd/
Nghĩa: Tầm lớn, độ lớn, lượng.
amplitude Danh từ
US/ˈæm.plɪ.tud/
Nghĩa: Độ rộng, độ lớn.
absolute value Danh từ
US/ˈæb.səˌlut ˈvæl.ju/
Nghĩa: Mô-đun, độ lớn, độ lớn tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp
Độ lớn tiếng Anh là gì?
"độ lớn" trong tiếng Anh là size (danh từ), magnitude (danh từ), amplitude (danh từ).