Động sản tiếng Anh là gì?
"động sản" trong tiếng Anh là chattel (danh từ), goods (danh từ), personalty (danh từ).
chattel Danh từ
UK/ˈt͡ʃæt.l̩/US/ˈt͡ʃæt.l̩/
Nghĩa: Động sản.
- chattel mortgage(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự cầm đồ, sự cược đồ (động sản)
goods Danh từ
UK/ɡʊdz/US/ɡʊdz/
Nghĩa: Của cải, động sản.
personalty Danh từ
US/ˈpɜːs.nəl.ti/
Nghĩa: Động sản.
personality Danh từ
UK/pɜː.səˈnæ.lə.tɪ/US/ˌpɜɹ.səˈnæ.lə.ti/
Nghĩa: Động sản.
movables Danh từ
Nghĩa: Động sản.
Câu hỏi thường gặp
Động sản tiếng Anh là gì?
"động sản" trong tiếng Anh là chattel (danh từ), goods (danh từ), personalty (danh từ).