TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đột xuất tiếng Anh là gì?

"đột xuất" trong tiếng Anh là unexpectedly (phó từ), extraordinary, unexpected.

unexpectedly Phó từ

US/ʌnɪkˈspɛktɪdli/

Nghĩa: Bất ngờ, thình lình, đột xuất; gây ngạc nhiên.

Xem đầy đủ từ "unexpectedly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

extraordinary

UK/ɪkˈstɹɔːdɪn(ə)ɹi/US/ɪkˈstɹɔɹdɪnɛɹi/

Xem đầy đủ từ "extraordinary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unexpected

US/ʌnɪkˈspɛktɪd/

Xem đầy đủ từ "unexpected": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unforeseen

UK/ˌʌnfɔːˈsiːn/US/ˌʌnfɔɹˈsin/

Xem đầy đủ từ "unforeseen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shock Danh từ

UK/ʃɒk/US/ʃɔk/

Nghĩa: Sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi.

  • shock tacticschiến thuật tấn công ồ ạt

Xem đầy đủ từ "shock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outstanding

UK/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/US/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/

Xem đầy đủ từ "outstanding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đột xuất tiếng Anh là gì?

"đột xuất" trong tiếng Anh là unexpectedly (phó từ), extraordinary, unexpected.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.