Đột xuất tiếng Anh là gì?
"đột xuất" trong tiếng Anh là unexpectedly (phó từ), extraordinary, unexpected.
unexpectedly Phó từ
US/ʌnɪkˈspɛktɪdli/
Nghĩa: Bất ngờ, thình lình, đột xuất; gây ngạc nhiên.
extraordinary
UK/ɪkˈstɹɔːdɪn(ə)ɹi/US/ɪkˈstɹɔɹdɪnɛɹi/
unexpected
US/ʌnɪkˈspɛktɪd/
unforeseen
UK/ˌʌnfɔːˈsiːn/US/ˌʌnfɔɹˈsin/
shock Danh từ
UK/ʃɒk/US/ʃɔk/
Nghĩa: Sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi.
- shock tacticschiến thuật tấn công ồ ạt
outstanding
UK/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/US/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Đột xuất tiếng Anh là gì?
"đột xuất" trong tiếng Anh là unexpectedly (phó từ), extraordinary, unexpected.