TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extraordinary

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈstɹɔːdɪn(ə)ɹi/ US/ɪkˈstɹɔɹdɪnɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

extraordinary nghĩa là lạ thường, khác thường, đặc biệt, phi thường.

Nghĩa của extraordinary

Tính từ

  1. Lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường.
  2. Đặc biệt.
    • envoy extraordinarycông sự đặc mệnh

Dạng từ của extraordinary

So sánh hơnmore extraordinary
So sánh nhấtmost extraordinary
Số nhiềuextraordinaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extraordinary

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của extraordinary

Câu hỏi thường gặp

extraordinary nghĩa là gì?

extraordinary (tính từ) nghĩa là lạ thường, khác thường, đặc biệt, phi thường.

extraordinary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extraordinary: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹɔːdɪn(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹɔɹdɪnɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.