extraordinary
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈstɹɔːdɪn(ə)ɹi/
US/ɪkˈstɹɔɹdɪnɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
extraordinary nghĩa là lạ thường, khác thường, đặc biệt, phi thường.
Nghĩa của extraordinary
Tính từ
- Lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường.
- Đặc biệt.
- envoy extraordinarycông sự đặc mệnh
Dạng từ của extraordinary
| So sánh hơn | more extraordinary |
| So sánh nhất | most extraordinary |
| Số nhiều | extraordinaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extraordinary
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của extraordinary
Câu hỏi thường gặp
extraordinary nghĩa là gì?
extraordinary (tính từ) nghĩa là lạ thường, khác thường, đặc biệt, phi thường.
extraordinary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extraordinary: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹɔːdɪn(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹɔɹdɪnɛɹi/.