Đứng lại tiếng Anh là gì?
"đứng lại" trong tiếng Anh là stop (nội động từ), belaid (thán từ), hold hard! (cụm từ).
stop Nội động từ
UK/stɒp/
Nghĩa: Ngừng lại, đứng lại.
- the train stopsxe lửa dừng lại
- he stopped in the middle of a sentencenó ngừng lại ở giữa câu
belaid Thán từ
UK/bæˈliːd/US/bæˈliːd/
Nghĩa: (từ lóng) đứng lại!; được rồi.
hold hard! Cụm từ
Nghĩa: Đứng lại!
check Nội động từ
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/
Nghĩa: Dừng lại, đứng lại (chó săn; vì lạc vết, hoặc để đánh hơi).
stand Danh từ
UK/stænd/US/stænd/
Nghĩa: Sự dừng lại, sự đứng lại.
- to come to a standdừng lại, đứng lại
standstill Danh từ
UK/ˈstændˌstɪl/US/ˈstændˌstɪl/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sự đứng lại.
belay Thán từ
UK/ˈbiːleɪ/US/bɪˈleɪ/
Nghĩa: (từ lóng) đứng lại!; được rồi.
Câu hỏi thường gặp
Đứng lại tiếng Anh là gì?
"đứng lại" trong tiếng Anh là stop (nội động từ), belaid (thán từ), hold hard! (cụm từ).