Điếu thuốc lá tiếng Anh là gì?
"điếu thuốc lá" trong tiếng Anh là cigarette (danh từ), cig (danh từ), ciggie (danh từ).
cigarette Danh từ
UK/ˈsɪɡəɹɛt/US/ˈsɪɡəɹɛt/
Nghĩa: Điếu thuốc lá.
cig Danh từ
UK/ˈsɪɡ/US/ˈsɪɡ/
Nghĩa: Điếu thuốc lá.
ciggie Danh từ
Nghĩa: Điếu thuốc lá.
coffin-nail Danh từ
US/ˈkɔ.fən.ˈneɪɫ/
Nghĩa: Điếu thuốc lá.
smoke Danh từ
UK/sməʊk/US/smoʊk/
Nghĩa: Điếu thuốc lá, điếu xì gà.
Câu hỏi thường gặp
Điếu thuốc lá tiếng Anh là gì?
"điếu thuốc lá" trong tiếng Anh là cigarette (danh từ), cig (danh từ), ciggie (danh từ).