Điềm tựnh tiếng Anh là gì?
"điềm tựnh" trong tiếng Anh là sedately (phó từ), placidly (phó từ), composedly (phó từ).
sedately Phó từ
US/sɪ.ˈdeɪt.li/
Nghĩa: Điềm tựnh, bình thản, bình tựnh (về người, thái độ).
placidly Phó từ
US/ˈplæ.səd.li/
Nghĩa: Yên lặng, bình yên, không bị khuấy động (cảnh vật); điềm tựnh (người).
composedly Phó từ
UK/kəmˈpəʊ.zɪd.li/US/kəmˈpoʊ.zɪd.li/
Nghĩa: Điềm tựnh, bình tựnh.
imperturbably Phó từ
Nghĩa: Điềm tựnh, không nao núng.
unflappable Tính từ
UK/ʌnˈflæpəbəl/US/ʌnˈflæpəbəl/
Nghĩa: Điềm tựnh, vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng).
collectedly Phó từ
UK/kəˈlɛk.təd.li/US/kəˈlɛk.təd.li/
Nghĩa: Bình tựnh, điềm tựnh.
steadily Phó từ
UK/ˈstɛdɪli/US/ˈstɛdɪli/
Nghĩa: Vững vàng, bình tựnh, điềm tựnh.
unflappability Danh từ
Nghĩa: Sự điềm tựnh, tình trạng vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng).
Câu hỏi thường gặp
Điềm tựnh tiếng Anh là gì?
"điềm tựnh" trong tiếng Anh là sedately (phó từ), placidly (phó từ), composedly (phó từ).