TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều thú vị tiếng Anh là gì?

"điều thú vị" trong tiếng Anh là pleasure (danh từ), zest (danh từ), divertingness (tính từ).

pleasure Danh từ

UK/ˈplɛʒə/US/ˈplɛʒɚ/

Nghĩa: Niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị, điều vui thú, điều khoái trá.

  • a day of pleasuremột ngày vui thú
  • it's a pleasure to...thật là thú vị được

Xem đầy đủ từ "pleasure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

zest Danh từ

UK/zɛst/US/zɛst/

Nghĩa: Điều thú vị, điều vui vẻ.

  • story that lacks zesttruyện không thú vị
  • to eat with zestăn ngon miệng

Xem đầy đủ từ "zest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

divertingness Tính từ

Nghĩa: Điều giải trí; điều thú vị.

Xem đầy đủ từ "divertingness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treat Danh từ

UK/tɹiːt/US/tɹiːt/

Nghĩa: Điều vui thích, điều thú vị, điều khoan khoái.

  • it's a treat to hear her play the pianothật là một điều vui thích được nghe cô ta chơi pianô

Xem đầy đủ từ "treat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweet Danh từ

UK/swiːt/US/swit/

Nghĩa: Những điều thú vị, những thú vui, những sự khoái trá.

  • the sweets of successnhững điều thú vị của sự thành công

Xem đầy đủ từ "sweet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều thú vị tiếng Anh là gì?

"điều thú vị" trong tiếng Anh là pleasure (danh từ), zest (danh từ), divertingness (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.