Đi văng tiếng Anh là gì?
"đi văng" trong tiếng Anh là couch (danh từ), divan (danh từ), day-bed (danh từ).
couch Danh từ
UK/kaʊ̯t͡ʃ/US/kaʊ̯t͡ʃ/
Nghĩa: Trường kỷ, đi văng.
divan Danh từ
UK/dɪˈvæn/US/dɪˈvæn/
Nghĩa: Đi văng, trường kỷ.
day-bed Danh từ
US/ˈdeɪ.ˈbɛd/
Nghĩa: Đi văng, xôfa.
sofa Danh từ
UK/ˈsəʊ̯fə/US/ˈsoʊ̯fə/
Nghĩa: xô-pha, ghế xô-pha, đi văng, đi-văng
lounge Danh từ
UK/ˈlaʊ̯nd͡ʒ/US/ˈlaʊ̯nd͡ʒ/
Nghĩa: Ghế dài, đi văng, ghế tựa.
Câu hỏi thường gặp
Đi văng tiếng Anh là gì?
"đi văng" trong tiếng Anh là couch (danh từ), divan (danh từ), day-bed (danh từ).