Đuôi sam tiếng Anh là gì?
"đuôi sam" trong tiếng Anh là queue (danh từ), pigtail (danh từ), plait (danh từ).
queue Danh từ
UK/kjuː/US/kju/
Nghĩa: Đuôi sam.
pigtail Danh từ
UK/ˈpɪɡ.teɪl/US/ˈpɪɡ.teɪl/
Nghĩa: Đuôi sam, bím tóc.
plait Danh từ
UK/pleɪt/US/pleɪt/
Nghĩa: Bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) ((cũng) plat).
plat Danh từ
UK/plæt/US/plæt/
Nghĩa: Bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) ((cũng) plait).
Câu hỏi thường gặp
Đuôi sam tiếng Anh là gì?
"đuôi sam" trong tiếng Anh là queue (danh từ), pigtail (danh từ), plait (danh từ).