Ước định tiếng Anh là gì?
"ước định" trong tiếng Anh là condition (ngoại động từ), assess (ngoại động từ), conditional (ngoại động từ).
condition Ngoại động từ
UK/kənˈdɪʃ(ə)n/US/kənˈdɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Ước định, quy định.
assess Ngoại động từ
UK/əˈsɛs/US/əˈsɛs/
Nghĩa: Định giá (tài sản, hoa lợi...) để đánh thuế; đánh giá; ước định.
conditional Ngoại động từ
UK/kənˈdɪʃ.ə.nəl/US/kənˈdɪʃ.ə.nəl/
Nghĩa: Ước định, quy định.
stipulate Nội động từ
UK/ˈstɪpjuˌleɪt/US/ˈstɪpjuˌleɪt/
Nghĩa: Qui định (thành điều khoản), ước định (thành điều khoản).
assessment Danh từ
UK/əˈsɛsmənt/US/əˈsɛsmənt/
Nghĩa: Sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định.
Câu hỏi thường gặp
Ước định tiếng Anh là gì?
"ước định" trong tiếng Anh là condition (ngoại động từ), assess (ngoại động từ), conditional (ngoại động từ).