Ấu trĩ tiếng Anh là gì?
"ấu trĩ" trong tiếng Anh là infantile (tính từ), childish, immature.
infantile Tính từ
UK/ˈɪnfəntaɪl/US/ˈɪnfəntaɪl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấu trĩ.
childish
UK/ˈt͡ʃaɪldɪʃ/US/ˈt͡ʃaɪldɪʃ/ giọng người thật
- You are so childish sometimes.Đôi lúc bạn thật ấu trĩ.
immature
UK/ɪməˈtjʊə(ɹ)/US/ɪməˈtjʊə(ɹ)/ giọng máy
infantine Tính từ
US/ˈɪn.fən.ˌtɑɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấu trĩ.
infantility Danh từ
Nghĩa: Tính ấu trĩ.
Câu hỏi thường gặp
Ấu trĩ tiếng Anh là gì?
"ấu trĩ" trong tiếng Anh là infantile (tính từ), childish, immature.