Ế tiếng Anh là gì?
"ế" trong tiếng Anh là on the shelf (cụm giới từ), flat (tính từ), dull (tính từ).
on the shelf Cụm giới từ
Nghĩa: ế
flat Tính từ
UK/ˈflæt/US/ˈflæt/
Nghĩa: Ế ẩm, ế.
- market is flatchợ búa ế ẩm
dull Tính từ
UK/dʌl/US/dʌl/
Nghĩa: Ứ đọng, trì chậm, bán không chạy, ế.
- dull goodshàng bán không chạy, hàng ế
- dull tradeviệc buôn bán trì chậm
sluggish
UK/ˈslʌɡɪʃ/US/ˈslʌɡɪʃ/
unmarketable
unsalable
return Danh từ
UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/
Nghĩa: Hàng ế.
Câu hỏi thường gặp
Ế tiếng Anh là gì?
"ế" trong tiếng Anh là on the shelf (cụm giới từ), flat (tính từ), dull (tính từ).