TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ế tiếng Anh là gì?

"ế" trong tiếng Anh là on the shelf (cụm giới từ), flat (tính từ), dull (tính từ).

on the shelf Cụm giới từ

Nghĩa: ế

Xem đầy đủ từ "on the shelf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flat Tính từ

UK/ˈflæt/US/ˈflæt/

Nghĩa: Ế ẩm, ế.

  • market is flatchợ búa ế ẩm

Xem đầy đủ từ "flat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dull Tính từ

UK/dʌl/US/dʌl/

Nghĩa: Ứ đọng, trì chậm, bán không chạy, ế.

  • dull goodshàng bán không chạy, hàng ế
  • dull tradeviệc buôn bán trì chậm

Xem đầy đủ từ "dull": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sluggish

UK/ˈslʌɡɪʃ/US/ˈslʌɡɪʃ/

Xem đầy đủ từ "sluggish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmarketable

Xem đầy đủ từ "unmarketable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unsalable

Xem đầy đủ từ "unsalable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

return Danh từ

UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/

Nghĩa: Hàng ế.

Xem đầy đủ từ "return": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ế tiếng Anh là gì?

"ế" trong tiếng Anh là on the shelf (cụm giới từ), flat (tính từ), dull (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.