TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ốc tiếng Anh là gì?

"ốc" trong tiếng Anh là snail (danh từ), shellfish (danh từ), animal.

snail Danh từ

UK/sneɪl/US/sneɪl/

Nghĩa: ốc

Xem đầy đủ từ "snail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shellfish Danh từ

UK/ˈʃɛl.fɪʃ/US/ˈʃɛl.fɪʃ/

Nghĩa: ốc

Xem đầy đủ từ "shellfish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

animal

UK/ˈænɪməl/US/ˈænəməl/

Xem đầy đủ từ "animal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nut

UK/nʌt/US/nʌt/

Xem đầy đủ từ "nut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ốc tiếng Anh là gì?

"ốc" trong tiếng Anh là snail (danh từ), shellfish (danh từ), animal.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.