Ổ mắt tiếng Anh là gì?
"ổ mắt" trong tiếng Anh là eye socket (danh từ), orbit (danh từ), orbital (tính từ).
eye socket Danh từ
Nghĩa: Ổ mắt.
orbit Danh từ
UK/ˈɔː.bɪt/US/ˈɔɹ.bɪt/
Nghĩa: Ổ mắt.
orbital Tính từ
UK/ɔː.bɪt.əl/US/ɔɹ.bət.l̩/
Nghĩa: (thuộc) ổ mắt.
eyehole Danh từ
US/ˈaɪˌhoʊl/
Nghĩa: Ổ mắt.
eyesocket Danh từ
Nghĩa: Ổ mắt.
Câu hỏi thường gặp
Ổ mắt tiếng Anh là gì?
"ổ mắt" trong tiếng Anh là eye socket (danh từ), orbit (danh từ), orbital (tính từ).