eye socket
giọng máy của trình duyệt
eye socket nghĩa là ổ mắt.
Nghĩa của eye socket
Danh từ
- Ổ mắt.
Dạng từ của eye socket
| Số nhiều | eye sockets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eye socket
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
eye socket nghĩa là gì?
eye socket (danh từ) nghĩa là ổ mắt.