TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eyehole

US/ˈaɪˌhoʊl/ giọng máy của trình duyệt

eyehole nghĩa là ổ mắt, lỗ nhìn.

Nghĩa của eyehole

Danh từ

  1. Sinh vật học Ổ mắt.
  2. Lỗ nhìn.

Dạng từ của eyehole

Số nhiềueyeholes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eyehole

Đồng nghĩa

Họ từ của eyehole

Câu hỏi thường gặp

eyehole nghĩa là gì?

eyehole (danh từ) nghĩa là ổ mắt, lỗ nhìn.

eyehole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eyehole: giọng Mỹ (US) /ˈaɪˌhoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.