eyehole
US/ˈaɪˌhoʊl/
giọng máy của trình duyệt
eyehole nghĩa là ổ mắt, lỗ nhìn.
Nghĩa của eyehole
Danh từ
- Sinh vật học Ổ mắt.
- Lỗ nhìn.
Dạng từ của eyehole
| Số nhiều | eyeholes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eyehole
Đồng nghĩa
Họ từ của eyehole
Câu hỏi thường gặp
eyehole nghĩa là gì?
eyehole (danh từ) nghĩa là ổ mắt, lỗ nhìn.
eyehole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eyehole: giọng Mỹ (US) /ˈaɪˌhoʊl/.