Ổ rơm tiếng Anh là gì?
"ổ rơm" trong tiếng Anh là pallet (danh từ), litter (danh từ), shakedown (danh từ).
pallet Danh từ
UK/ˈpælɪt/US/ˈpælɪt/
Nghĩa: Ổ rơm, nệm rơm.
litter Danh từ
US/ˈlɪt.ɚ/
Nghĩa: Ổ rơm (cho súc vật).
shakedown Danh từ
UK/ˈʃeɪkdaʊn/US/ˈʃeɪkdaʊn/
Nghĩa: Sự trải (rơm, chăn) ra sàn; ổ rơm, chăn trải tạm để nằm.
bedding Danh từ
US/ˈbɛdɪŋ/
Nghĩa: Ổ rơm (cho súc vật).
Câu hỏi thường gặp
Ổ rơm tiếng Anh là gì?
"ổ rơm" trong tiếng Anh là pallet (danh từ), litter (danh từ), shakedown (danh từ).