TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ổ rơm tiếng Anh là gì?

"ổ rơm" trong tiếng Anh là pallet (danh từ), litter (danh từ), shakedown (danh từ).

pallet Danh từ

UK/ˈpælɪt/US/ˈpælɪt/

Nghĩa: Ổ rơm, nệm rơm.

Xem đầy đủ từ "pallet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

litter Danh từ

US/ˈlɪt.ɚ/

Nghĩa: Ổ rơm (cho súc vật).

Xem đầy đủ từ "litter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shakedown Danh từ

UK/ˈʃeɪkdaʊn/US/ˈʃeɪkdaʊn/

Nghĩa: Sự trải (rơm, chăn) ra sàn; ổ rơm, chăn trải tạm để nằm.

Xem đầy đủ từ "shakedown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bedding Danh từ

US/ˈbɛdɪŋ/

Nghĩa: Ổ rơm (cho súc vật).

Xem đầy đủ từ "bedding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ổ rơm tiếng Anh là gì?

"ổ rơm" trong tiếng Anh là pallet (danh từ), litter (danh từ), shakedown (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.