Ủi tiếng Anh là gì?
"ủi" trong tiếng Anh là iron (động từ), bulldoze (ngoại động từ), nuzzle (động từ).
iron Động từ
UK/ˈaɪ.ən/US/ˈaɪ.ɚn/
Nghĩa: ủi, là
- He irons his shirt every morning.Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng.
bulldoze Ngoại động từ
UK/ˈbʊldəʊz/US/ˈbʊldoʊz/
Nghĩa: Ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất.
nuzzle Động từ
UK/ˈnʌzl̩/US/ˈnʌz(ə)l/
Nghĩa: Ủi, sục mõm vào; dí mũi vào.
bulldose Ngoại động từ
Nghĩa: Ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất.
press
UK/pɹɛs/US/pɹɛs/
guava
US/ˈɡwɑːvə/
Câu hỏi thường gặp
Ủi tiếng Anh là gì?
"ủi" trong tiếng Anh là iron (động từ), bulldoze (ngoại động từ), nuzzle (động từ).