TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ủy mị tiếng Anh là gì?

"ủy mị" trong tiếng Anh là sentimentally (phó từ), lackadaisically (phó từ), mawkishly (phó từ).

sentimentally Phó từ

US/ˌsɛn.tə.ˈmɛn.tᵊl.li/

Nghĩa: Ủy mị; đa cảm (về vật).

Xem đầy đủ từ "sentimentally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lackadaisically Phó từ

US/ˌlæ.kə.ˈdeɪ.zɪ.kəl.li/

Nghĩa: Ủy mị, đa sầu đa cảm, ẻo lả.

Xem đầy đủ từ "lackadaisically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mawkishly Phó từ

US/ˈmɔ.kɪʃ.li/

Nghĩa: Ủy mị; sướt mướt.

Xem đầy đủ từ "mawkishly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flabbily Phó từ

US/ˈflæ.bi.li/

Nghĩa: Nhẽo nhèo, ủy mị.

Xem đầy đủ từ "flabbily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sloppily Phó từ

UK/ˈslɒpɪli/US/ˈslɑpɪli/

Nghĩa: Luộm thuộm; ủy mị; sướt mướt; một cách cẩu thả, nhếcch nhác (trong ăn mặc, tác phong).

Xem đầy đủ từ "sloppily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soppily Phó từ

Nghĩa: Sướt mướt, ủy mị (tình cảm).

Xem đầy đủ từ "soppily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

syrupy Tính từ

UK/ˈsɪr.ə.pi/US/ˈsɪr.ə.pi/

Nghĩa: Quá tình cảm; ủy mị; ngọt ngào (người).

  • a syrupy love-storymột câu chuyện tình yêu ủy mị

Xem đầy đủ từ "syrupy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maudlinness Danh từ

Nghĩa: Tính hay thương cảm; tính ủy mị.

Xem đầy đủ từ "maudlinness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soppiness Danh từ

US/ˈsɑː.pi.nəs/

Nghĩa: Tính sướt mướt, tính ủy mị (tình cảm).

Xem đầy đủ từ "soppiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ủy mị tiếng Anh là gì?

"ủy mị" trong tiếng Anh là sentimentally (phó từ), lackadaisically (phó từ), mawkishly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.