TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bà đồng tiếng Anh là gì?

"bà đồng" trong tiếng Anh là psychic (danh từ), sybil (danh từ), pythoness (danh từ).

psychic Danh từ

UK/ˈsaɪkɪk/US/ˈsaɪkɪk/

Nghĩa: Bà đồng; ông đồng.

Xem đầy đủ từ "psychic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sybil Danh từ

Nghĩa: Bà đồng, bà cốt.

Xem đầy đủ từ "sybil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pythoness Danh từ

US/ˈpɑɪ.θə.nəs/

Nghĩa: Bà đồng, bà cốt, cô hồn.

Xem đầy đủ từ "pythoness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sibyl Danh từ

UK/ˈsɪ.bəl/US/ˈsɪ.bəl/

Nghĩa: Bà đồng, bà cốt.

Xem đầy đủ từ "sibyl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

medium Danh từ

UK/ˈmiː.di.əm/US/ˈmiː.di.əm/

Nghĩa: Bà đồng, đồng cốt.

Xem đầy đủ từ "medium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bà đồng tiếng Anh là gì?

"bà đồng" trong tiếng Anh là psychic (danh từ), sybil (danh từ), pythoness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.