TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bài học tiếng Anh là gì?

"bài học" trong tiếng Anh là lesson (danh từ), moral (danh từ), guide (danh từ).

lesson Danh từ

UK/ˈlɛs.ən/US/ˈlɛs.ən/

Nghĩa: Bài học.

  • I forgot about the lesson.Tôi đã quên bài học rồi.
  • It was a lesson for her.Đó là một bài học dành cho cô ấy.

Xem đầy đủ từ "lesson": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moral Danh từ

UK/ˈmɒɹəl/US/ˈmoɹəl/

Nghĩa: Bài học, lời răn dạy.

  • the moral of the fablelời răn dạy của truyện ngụ ngôn

Xem đầy đủ từ "moral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guide Danh từ

UK/ɡaɪd/US/ɡaɪd/

Nghĩa: Bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo).

Xem đầy đủ từ "guide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lection Danh từ

UK/ˈlɛkʃən/US/ˈlɛkʃən/

Nghĩa: Bài giảng, bài học.

Xem đầy đủ từ "lection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

teaching Danh từ

UK/ˈtiːt͡ʃɪŋ/US/ˈtiːt͡ʃɪŋ/

Nghĩa: Lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn.

  • the teachings of experiencebài học kinh nghiệm
  • the teachings of Leninnhững lời dạy của Lê-nin

Xem đầy đủ từ "teaching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bài học tiếng Anh là gì?

"bài học" trong tiếng Anh là lesson (danh từ), moral (danh từ), guide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.