Bài tập tiếng Anh là gì?
"bài tập" trong tiếng Anh là exercise (danh từ), homework (danh từ), task (danh từ).
exercise Danh từ
UK/ˈɛk.sə.saɪz/US/ˈɛk.sɚ.saɪz/ giọng người thật
Nghĩa: Bài tập.
homework Danh từ
UK/ˈhəʊmˌwɜːk/US/ˈhoʊmˌwɜɹk/ giọng người thật
Nghĩa: bài tập, bài tập về nhà
- I have a week to do my homework.Tôi chỉ có một tuần để làm bài tập về nhà.
- I have a lot of homework.Tôi có nhiều bài tập.
task Danh từ
UK/tɑːsk/US/tæsk/ giọng người thật
Nghĩa: Bài làm, bài tập.
- I will have finished this task by the time the teacher comes.Tôi sẽ hoàn thành xong bài tập này trước thời điểm cô giáo tới.
- give the boys a task to dohãy ra bài tập cho các học sinh làm
study Danh từ
UK/ˈstʌd.i/US/ˈstʌd.i/ giọng người thật
Nghĩa: Bài tập.
Câu hỏi thường gặp
Bài tập tiếng Anh là gì?
"bài tập" trong tiếng Anh là exercise (danh từ), homework (danh từ), task (danh từ).