TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bàn đạp tiếng Anh là gì?

"bàn đạp" trong tiếng Anh là pedal (danh từ), stirrup (danh từ), treadle (danh từ).

pedal Danh từ

UK/ˈpɛdəl/US/ˈpɛdəl/

Nghĩa: Bàn đạp (xe đạp, đàn pianô).

Xem đầy đủ từ "pedal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stirrup Danh từ

UK/ˈstɪ.ɹəp/US/ˈstɝ.əp/

Nghĩa: Bàn đạp (ở yên ngựa).

Xem đầy đủ từ "stirrup": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treadle Danh từ

UK/ˈtɹɛdl̩/US/ˈtɹɛdl̩/

Nghĩa: Bàn đạp.

  • the treadle of sewingmachine treadlebàn đạp của máy khâu

Xem đầy đủ từ "treadle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

iron Danh từ

UK/ˈaɪ.ən/US/ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa: Xiềng, bàn đạp (ngựa); cái giá (để nắn chân vẹo...).

  • to be in ironsbị khoá tay; bị xiềng xích

Xem đầy đủ từ "iron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stepping-stone Danh từ

UK/ˈstɛp.ɪŋ stəʊn/US/ˈstɛp.ɪŋ stoʊn/

Nghĩa: Phương tiện; bàn đạp.

Xem đầy đủ từ "stepping-stone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bàn đạp tiếng Anh là gì?

"bàn đạp" trong tiếng Anh là pedal (danh từ), stirrup (danh từ), treadle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.