Bánh lái tiếng Anh là gì?
"bánh lái" trong tiếng Anh là rudder (danh từ), wheel (danh từ), steering-wheel (danh từ).
rudder Danh từ
UK/ˈɹʌdəː/US/ˈɹʌdɚ/
Nghĩa: Bánh lái.
wheel Danh từ
UK/ˈwiːl/US/ˈwiːl/
Nghĩa: bánh xe, bánh lái
- man of the wheelngười cầm lái, người lái tàu
steering-wheel Danh từ
UK/ˈstɪə.ɪŋ ˌ(h)wiːl/US/ˈstɪɹ.ɪŋ ˌ(h)wil/
Nghĩa: tay lái, bánh lái, vô-lăng
helm Danh từ
UK/hɛlm/US/hɛlm/
Nghĩa: Tay bánh lái, bánh lái (tàu thuỷ); khoang bánh lái.
- down [with the] helmlái con tàu đi theo dưới gió
- up [with the] helmlái con tàu đi theo chiều gió
Câu hỏi thường gặp
Bánh lái tiếng Anh là gì?
"bánh lái" trong tiếng Anh là rudder (danh từ), wheel (danh từ), steering-wheel (danh từ).