Bè lũ tiếng Anh là gì?
"bè lũ" trong tiếng Anh là clique (danh từ), herd (danh từ), crew (danh từ).
clique Danh từ
UK/kliːk/US/klik/
Nghĩa: Bọn, phường, tụi, bè lũ.
herd Danh từ
UK/hɜːd/US/hɝd/
Nghĩa: Bọn, bè lũ (người).
- the comumon herd; the vulgar herdbọn người tầm thường
crew Danh từ
UK/kɹuː/US/kɹu/
Nghĩa: Bọn, tụi, đám, bè lũ.
gang
US/ˈɡeɪ̯ŋ/
Câu hỏi thường gặp
Bè lũ tiếng Anh là gì?
"bè lũ" trong tiếng Anh là clique (danh từ), herd (danh từ), crew (danh từ).