herd
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hɜːd/
US/hɝd/
giọng máy của trình duyệt
herd nghĩa là bầy, đàn, bọn, bè lũ.
Nghĩa của herd
Danh từ
- Bầy, đàn (vật nuôi).
- the herd instinctbản năng sống thành bầy
- Bọn, bè lũ (người).
- the comumon herd; the vulgar herdbọn người tầm thường
- Thường Trong từ ghép người chăn (vật nuôi).
Ngoại động từ
- Dồn lại thành bầy, tập hợp lại thành bầy (vật nuôi).
- Nghĩa bóng Dồn (người vào một nơi nào).
- Chắn giữ vật nuôi.
Nội động từ
- Sống thành bầy, đi thành bầy (vật nuôi).
- Cấu kết với nhau, đàn đúm với nhau (người).
Dạng từ của herd
| Số nhiều | herds |
| Ngôi thứ ba số ít | herds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | herding |
| Quá khứ phân từ | herded |
| Quá khứ | herded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với herd
Đồng nghĩa
Họ từ của herd
Cụm từ, thành ngữ với herd
- herd immunity — Miễn dịch cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
herd nghĩa là gì?
herd (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bầy, đàn, bọn, bè lũ.
herd phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của herd: giọng Anh (UK) /hɜːd/, giọng Mỹ (US) /hɝd/.