TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

herd

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hɜːd/ US/hɝd/ giọng máy của trình duyệt

herd nghĩa là bầy, đàn, bọn, bè lũ.

Nghĩa của herd

Danh từ

  1. Bầy, đàn (vật nuôi).
    • the herd instinctbản năng sống thành bầy
  2. Bọn, bè lũ (người).
    • the comumon herd; the vulgar herdbọn người tầm thường
  3. Thường Trong từ ghép người chăn (vật nuôi).

Ngoại động từ

  1. Dồn lại thành bầy, tập hợp lại thành bầy (vật nuôi).
  2. Nghĩa bóng Dồn (người vào một nơi nào).
  3. Chắn giữ vật nuôi.

Nội động từ

  1. Sống thành bầy, đi thành bầy (vật nuôi).
  2. Cấu kết với nhau, đàn đúm với nhau (người).

Dạng từ của herd

Số nhiềuherds
Ngôi thứ ba số ítherds
Hiện tại phân từ (-ing)herding
Quá khứ phân từherded
Quá khứherded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với herd

Đồng nghĩa

Họ từ của herd

Cụm từ, thành ngữ với herd

  • herd immunity — Miễn dịch cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

herd nghĩa là gì?

herd (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bầy, đàn, bọn, bè lũ.

herd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herd: giọng Anh (UK) /hɜːd/, giọng Mỹ (US) /hɝd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.