Bên nguyên tiếng Anh là gì?
"bên nguyên" trong tiếng Anh là prosecutor (danh từ), suitor (danh từ), prosecution (danh từ).
prosecutor Danh từ
US/ˈpɹɑ.səˌkjuːˌtəɹ/
Nghĩa: Người khởi tố, bên nguyên.
suitor Danh từ
UK/ˈsuːtə/US/ˈsutɚ/
Nghĩa: Bên nguyên.
prosecution Danh từ
UK/ˌpɹɒs.ɪˈkjuː.ʃən/US/ˌpɹɑ.sɪˈkju.ʃən/
Nghĩa: Sự khởi tố, sự kiện; bên khởi tố, bên nguyên.
- witness for the prosecutionnhân chứng cho bên nguyên, nhân chứng buộc tội
plaintiff
UK/ˈpleɪntɪf/US/ˈpleɪntɪf/
Câu hỏi thường gặp
Bên nguyên tiếng Anh là gì?
"bên nguyên" trong tiếng Anh là prosecutor (danh từ), suitor (danh từ), prosecution (danh từ).