TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bó thành bó tiếng Anh là gì?

"bó thành bó" trong tiếng Anh là sheaf (ngoại động từ), fagot (động từ), bottle (ngoại động từ).

sheaf Ngoại động từ

UK/ʃiːf/US/ʃiːf/

Nghĩa: Bó thành bó, bó thành lượm.

Xem đầy đủ từ "sheaf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fagot Động từ

UK/ˈfæɡ.ət/

Nghĩa: Bó thành bó.

Xem đầy đủ từ "fagot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bottle Ngoại động từ

UK/ˈbɒtəl/US/ˈbɑtəl/

Nghĩa: Bó (rơm, rạ...) thành bó.

Xem đầy đủ từ "bottle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheaves Ngoại động từ

Nghĩa: Bó thành bó, bó thành lượm.

Xem đầy đủ từ "sheaves": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bó thành bó tiếng Anh là gì?

"bó thành bó" trong tiếng Anh là sheaf (ngoại động từ), fagot (động từ), bottle (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.