Bó thành bó tiếng Anh là gì?
"bó thành bó" trong tiếng Anh là sheaf (ngoại động từ), fagot (động từ), bottle (ngoại động từ).
sheaf Ngoại động từ
UK/ʃiːf/US/ʃiːf/
Nghĩa: Bó thành bó, bó thành lượm.
fagot Động từ
UK/ˈfæɡ.ət/
Nghĩa: Bó thành bó.
bottle Ngoại động từ
UK/ˈbɒtəl/US/ˈbɑtəl/
Nghĩa: Bó (rơm, rạ...) thành bó.
sheaves Ngoại động từ
Nghĩa: Bó thành bó, bó thành lượm.
Câu hỏi thường gặp
Bó thành bó tiếng Anh là gì?
"bó thành bó" trong tiếng Anh là sheaf (ngoại động từ), fagot (động từ), bottle (ngoại động từ).