Bóng râm tiếng Anh là gì?
"bóng râm" trong tiếng Anh là shade (danh từ), shadow (danh từ), umbrage (danh từ).
shade Danh từ
UK/ʃeɪd/US/ʃeɪd/
Nghĩa: Bóng râm: bóng tối nơi ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng Mặt Trời, bị che.
- I sat down in the shade of a tree and read the book.Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách.
- They sat in the shade of that big tree.Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.
shadow Danh từ
UK/ˈʃædəʊ̯/US/ˈʃædoʊ̯/
Nghĩa: Bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát.
- to sit in the shadowngồi dưới bóng mát
- the shadows of nightbóng đêm
umbrage Danh từ
UK/ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/US/ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/
Nghĩa: Bóng cây, bóng râm.
adumbration Danh từ
UK/ˌædʌmˈbɹeɪʃ(ə)n/US/ˌædəmˈbɹeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự che chở, sự toả bóng, bóng tối, bóng râm.
Câu hỏi thường gặp
Bóng râm tiếng Anh là gì?
"bóng râm" trong tiếng Anh là shade (danh từ), shadow (danh từ), umbrage (danh từ).