TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shade

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃeɪd/ US/ʃeɪd/ giọng máy của trình duyệt

shade nghĩa là bóng râm, rèm, rèm cửa, che bóng.

Nghĩa của shade

Danh từ

  1. Không đếm được Bóng râm: bóng tối nơi ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng Mặt Trời, bị che.
  2. Đếm được Rèm, rèm cửa: Một vật che phủ ánh sáng, thường ở cửa sổ.
  3. Đếm được Gam màu, gam tối: các màu sắc thường được pha thêm màu đen.
  4. Mảng tối: các ý niệm khó hiểu.
  5. Từ cổ Bóng ma, bóng đen.

Ngoại động từ

  1. Che bóng, che ánh sáng.
  2. Thay đổi nhẹ.

Nội động từ

  1. Thay đổi nhẹ, đặc biệt với màu sắc.
  2. Bóng chày Một hậu vệ di chuyển một chút từ vị trí thông thường.

Dạng từ của shade

Số nhiềushades
Ngôi thứ ba số ítshades
Hiện tại phân từ (-ing)shading
Quá khứ phân từshaded
Quá khứshaded

Họ từ của shade

Câu ví dụ với shade

  • They sat in the shade of that big tree. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.
  • Trees provide shade. Cây che bóng mát.
  • I sat down in the shade of a tree and read the book. Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shade nghĩa là gì?

shade (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bóng râm, rèm, rèm cửa, che bóng.

shade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shade: giọng Anh (UK) /ʃeɪd/, giọng Mỹ (US) /ʃeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.