TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Búa tạ tiếng Anh là gì?

"búa tạ" trong tiếng Anh là sledgehammer (danh từ), mall (danh từ), about-sledge (danh từ).

sledgehammer Danh từ

UK/ˈslɛd͡ʒhæmə/US/ˈslɛd͡ʒhæmɚ/

Nghĩa: Búa tạ.

Xem đầy đủ từ "sledgehammer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mall Danh từ

UK/mɔːl/US/mɔːl/

Nghĩa: Búa nặng, búa tạ.

Xem đầy đủ từ "mall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

about-sledge Danh từ

Nghĩa: Búa tạ.

Xem đầy đủ từ "about-sledge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sledge-hammer Danh từ

US/ˈslɛdʒ.ˈhæ.mɜː/

Nghĩa: Búa tạ.

Xem đầy đủ từ "sledge-hammer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pole-axe Danh từ

Nghĩa: Búa đồ tể, búa tạ, rìu giết thịt (ở lò mổ).

Xem đầy đủ từ "pole-axe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Búa tạ tiếng Anh là gì?

"búa tạ" trong tiếng Anh là sledgehammer (danh từ), mall (danh từ), about-sledge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.