TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Búi tiếng Anh là gì?

"búi" trong tiếng Anh là tuft (danh từ), bunch (danh từ), wisp (danh từ).

tuft Danh từ

UK/tʌft/US/tʌft/

Nghĩa: Búi (cỏ, tóc), chùm (lông), chòm (lá...).

Xem đầy đủ từ "tuft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bunch Danh từ

UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/

Nghĩa: Búi, chùm, bó, cụm, buồng.

  • a bunch of grapesmột chùm nho
  • a bunch of flowersmột bó hoa

Xem đầy đủ từ "bunch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wisp Danh từ

UK/wɪsp/US/wɪsp/

Nghĩa: Nắm, mớ, búi.

  • a wisp of hairnắm tóc
  • a wisp of strawmớ rm

Xem đầy đủ từ "wisp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ball Danh từ

UK/bɔːl/US/bɔl/

Nghĩa: Cuộn, búi (len, chỉ...).

Xem đầy đủ từ "ball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Búi tiếng Anh là gì?

"búi" trong tiếng Anh là tuft (danh từ), bunch (danh từ), wisp (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.