Búi tiếng Anh là gì?
"búi" trong tiếng Anh là tuft (danh từ), bunch (danh từ), wisp (danh từ).
tuft Danh từ
UK/tʌft/US/tʌft/
Nghĩa: Búi (cỏ, tóc), chùm (lông), chòm (lá...).
bunch Danh từ
UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/
Nghĩa: Búi, chùm, bó, cụm, buồng.
- a bunch of grapesmột chùm nho
- a bunch of flowersmột bó hoa
wisp Danh từ
UK/wɪsp/US/wɪsp/
Nghĩa: Nắm, mớ, búi.
- a wisp of hairnắm tóc
- a wisp of strawmớ rm
ball Danh từ
UK/bɔːl/US/bɔl/
Nghĩa: Cuộn, búi (len, chỉ...).
Câu hỏi thường gặp
Búi tiếng Anh là gì?
"búi" trong tiếng Anh là tuft (danh từ), bunch (danh từ), wisp (danh từ).