TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bĩu tiếng Anh là gì?

"bĩu" trong tiếng Anh là pout (động từ), purse, mow.

pout Động từ

UK/paʊt/

Nghĩa: bĩu, trề, chu, dẩu

Xem đầy đủ từ "pout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

purse

UK/pɜːs/US/pɚs/

Xem đầy đủ từ "purse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mow

UK/ˈməʊ/US/ˈmoʊ/

Xem đầy đủ từ "mow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curl Danh từ

UK/kɜːl/US/kɜɹl/

Nghĩa: Làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi).

Xem đầy đủ từ "curl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bĩu tiếng Anh là gì?

"bĩu" trong tiếng Anh là pout (động từ), purse, mow.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.