TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bản tin tiếng Anh là gì?

"bản tin" trong tiếng Anh là newsletter (danh từ), news (danh từ), news-bulletin (danh từ).

newsletter Danh từ

UK/ˈnjuːzˌlɛtə/US/ˈn(j)uzˌlɛtɚ/

Nghĩa: Bản tin.

Xem đầy đủ từ "newsletter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

news Danh từ

UK/njuːz/US/nuːz/

Nghĩa: bản tin, tin, thời sự

Xem đầy đủ từ "news": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

news-bulletin Danh từ

US/ˈnuːz.ˈbʊ.lə.tᵊn/

Nghĩa: Bản tin (trên đài).

Xem đầy đủ từ "news-bulletin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

report Danh từ

UK/ɹɪˈpɔːt/US/ɹɪˈpoɹt/

Nghĩa: Bản tin, bản dự báo; phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh).

  • weather reportbản dự báo thời tiết

Xem đầy đủ từ "report": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gen Danh từ

UK/d͡ʒɛn/US/d͡ʒɛn/

Nghĩa: (Quân sự), (từ lóng) Bản tin (phát cho tất cả sĩ quan các cấp trước khi bước vào chiến dịch).

Xem đầy đủ từ "gen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bản tin tiếng Anh là gì?

"bản tin" trong tiếng Anh là newsletter (danh từ), news (danh từ), news-bulletin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.