Bảng điều khiển tiếng Anh là gì?
"bảng điều khiển" trong tiếng Anh là control panel (danh từ), control board (danh từ), keyboard (danh từ).
control panel Danh từ
UK/kənˈt(ʃ)ɹoʊl ˈpæn.l̩/US/kənˈt(ʃ)ɹoʊl ˈpæn.l̩/
Nghĩa: Bảng điều khiển.
control board Danh từ
US/kən.ˈtroʊl ˈbɔrd/
Nghĩa: Bảng điều khiển.
keyboard Danh từ
UK/ˈkiːbɔːd/US/ˈki.bɔɹd/
Nghĩa: Bảng điều khiển; bảng phân phối.
console Danh từ
UK/ˈkɒn.səʊl/US/ˈkɑn.soʊl/
Nghĩa: bảng điều khiển, bảng kiểm soát
dashboard Danh từ
UK/ˈdæʃˌbɔːd/US/ˈdæʃˌboɹd/
Nghĩa: bảng đồng hồ, bảng điều khiển
Câu hỏi thường gặp
Bảng điều khiển tiếng Anh là gì?
"bảng điều khiển" trong tiếng Anh là control panel (danh từ), control board (danh từ), keyboard (danh từ).