TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bậc thang tiếng Anh là gì?

"bậc thang" trong tiếng Anh là stair (danh từ), tier (danh từ), stave (danh từ).

stair Danh từ

UK/stɛə/US/stɛɚ/

Nghĩa: Bậc thang.

Xem đầy đủ từ "stair": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tier Danh từ

UK/ˈtaɪ.ə/US/ˈtaɪ.ɚ/

Nghĩa: Bậc thang (trên một cao nguyên).

Xem đầy đủ từ "tier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stave Danh từ

UK/steɪv/US/steɪv/

Nghĩa: Nấc thang, bậc thang.

Xem đầy đủ từ "stave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ladanum Danh từ

Nghĩa: Bậc thang.

  • the promotion ladanumbậc thang danh vọng

Xem đầy đủ từ "ladanum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bậc thang tiếng Anh là gì?

"bậc thang" trong tiếng Anh là stair (danh từ), tier (danh từ), stave (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.