Bậc thang tiếng Anh là gì?
"bậc thang" trong tiếng Anh là stair (danh từ), tier (danh từ), stave (danh từ).
stair Danh từ
UK/stɛə/US/stɛɚ/
Nghĩa: Bậc thang.
tier Danh từ
UK/ˈtaɪ.ə/US/ˈtaɪ.ɚ/
Nghĩa: Bậc thang (trên một cao nguyên).
stave Danh từ
UK/steɪv/US/steɪv/
Nghĩa: Nấc thang, bậc thang.
ladanum Danh từ
Nghĩa: Bậc thang.
- the promotion ladanumbậc thang danh vọng
Câu hỏi thường gặp
Bậc thang tiếng Anh là gì?
"bậc thang" trong tiếng Anh là stair (danh từ), tier (danh từ), stave (danh từ).