Bập bềnh tiếng Anh là gì?
"bập bềnh" trong tiếng Anh là dancing (tính từ), librate (nội động từ), libratory (tính từ).
dancing Tính từ
UK/ˈdɑːns.ɪŋ/US/ˈdæns.ɪŋ/
Nghĩa: Đang nhảy múa, rung rinh, bập bềnh.
librate Nội động từ
UK/ˈlaɪbɹeɪt/US/ˈlaɪbɹeɪt/
Nghĩa: Đu đưa, lúc lắc, bập bềnh.
libratory Tính từ
Nghĩa: Đu đưa, lúc lắc, bập bềnh.
fluctuate Nội động từ
UK/ˈflʌkt͡ʃu.eɪt/US/ˈflʌkt͡ʃu.eɪt/
Nghĩa: Bập bềnh.
Câu hỏi thường gặp
Bập bềnh tiếng Anh là gì?
"bập bềnh" trong tiếng Anh là dancing (tính từ), librate (nội động từ), libratory (tính từ).