TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bậy tiếng Anh là gì?

"bậy" trong tiếng Anh là wrong (phó từ), dirty (tính từ), badly (phó từ).

wrong Phó từ

UK/ˈɹɒŋ/US/ˈɹɔŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Sai, không đúng, không đáng, bậy.

  • to do a sum wronglàm sai một bài tính

Xem đầy đủ từ "wrong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dirty Tính từ

UK/ˈdɜːti/US/ˈdɝti/ giọng người thật

Nghĩa: bẩn, bẩn thỉu, dơ, tục tĩu

Xem đầy đủ từ "dirty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

badly Phó từ

UK/ˈbæd.li/US/ˈbæd.li/ giọng người thật

Nghĩa: Xấu, tồi, dở, bậy.

  • to behave badlyăn ở bậy bạ

Xem đầy đủ từ "badly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amiss Tính từ

UK/əˈmɪs/US/əˈmɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai, hỏng, xấu; bậy.

  • what's amiss with you?anh có việc gì không ổn đấy?
  • do you find anything amiss in what I have said?anh có thấy cái gì sai sót trong những điều tôi nói không?

Xem đầy đủ từ "amiss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bosh Thán từ

UK/bɒʃ/US/bɑʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bậy!, nói bậy!, nói láo nào!

Xem đầy đủ từ "bosh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

false

UK/fɔːls/US/fɔls/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "false": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bậy tiếng Anh là gì?

"bậy" trong tiếng Anh là wrong (phó từ), dirty (tính từ), badly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "wrong": không rõ tên, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "dirty": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "badly": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "false": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.