badly
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbæd.li/
US/ˈbæd.li/
giọng máy của trình duyệt
badly nghĩa là xấu, tồi, ác.
Nghĩa của badly
Phó từ
- Xấu, tồi, dở, bậy.
- to behave badlyăn ở bậy bạ
- Ác.
- Nặng trầm trọng, nguy ngập.
- to be badly woundedbị thương nặng
- to be badly beatenbị đánh thua nặng
- Lắm rất.
- to want something badlyrất cần cái gì
Dạng từ của badly
| So sánh hơn | worse |
| So sánh nhất | worst |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badly
Đồng nghĩa
lousilymeagerlypoorlyshoddilyacutelyawfullyalmightyseriouslyimpossiblybeyonddamndrasticallyexceedinglyextraordinarilyhighly
Trái nghĩa
Câu ví dụ với badly
- I'm sorry that you've been badly injured. Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng.
- I think that this novel is very badly translated. Tôi nghĩ rằng tiểu thuyết này được dịch rất tệ.
- Let's consider the worst that could happen. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
- Wet dogs smell worse than dry ones. Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.
- I don't know what is worse. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
- We must always be prepared for the worst. Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất.
- You should prepare for the worst. Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất.
- Tom's work has gone from bad to worse. Sản phẩm của Tom đã trở nên còn tệ hơn trước.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
badly nghĩa là gì?
badly (phó từ) nghĩa là xấu, tồi, ác.
badly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của badly: giọng Anh (UK) /ˈbæd.li/, giọng Mỹ (US) /ˈbæd.li/.