TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắt làm quá sức tiếng Anh là gì?

"bắt làm quá sức" trong tiếng Anh là overwork (ngoại động từ), overdrive (ngoại động từ), overburden (ngoại động từ).

overwork Ngoại động từ

UK/ˌəʊvəˈwɜːk/US/ˌoʊvɚˈwɝk/

Nghĩa: Bắt làm quá sức.

Xem đầy đủ từ "overwork": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overdrive Ngoại động từ

UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈdɹaɪv/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈdɹaɪv/

Nghĩa: Ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa).

Xem đầy đủ từ "overdrive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overburden Ngoại động từ

UK/ˌəʊ̯vəˈbɜːdn̩/US/ˌoʊvɚˈbɝdn̩/

Nghĩa: Bắt làm quá sức.

Xem đầy đủ từ "overburden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drive Ngoại động từ

UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/

Nghĩa: Bắt làm cật lực, bắt làm quá sức.

  • to be hard drivenbị bắt làm quá sức

Xem đầy đủ từ "drive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overstrain Ngoại động từ

Nghĩa: Bắt làm quá sức.

Xem đầy đủ từ "overstrain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overdriven Ngoại động từ

Nghĩa: Ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa).

Xem đầy đủ từ "overdriven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overdrove Ngoại động từ

Nghĩa: Ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa).

Xem đầy đủ từ "overdrove": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

driven Ngoại động từ

UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/

Nghĩa: Bắt làm cật lực, bắt làm quá sức.

  • to be hard drivenbị bắt làm quá sức

Xem đầy đủ từ "driven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt làm quá sức tiếng Anh là gì?

"bắt làm quá sức" trong tiếng Anh là overwork (ngoại động từ), overdrive (ngoại động từ), overburden (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.