Bắt làm quá sức tiếng Anh là gì?
"bắt làm quá sức" trong tiếng Anh là overwork (ngoại động từ), overdrive (ngoại động từ), overburden (ngoại động từ).
overwork Ngoại động từ
UK/ˌəʊvəˈwɜːk/US/ˌoʊvɚˈwɝk/
Nghĩa: Bắt làm quá sức.
overdrive Ngoại động từ
UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈdɹaɪv/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈdɹaɪv/
Nghĩa: Ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa).
overburden Ngoại động từ
UK/ˌəʊ̯vəˈbɜːdn̩/US/ˌoʊvɚˈbɝdn̩/
Nghĩa: Bắt làm quá sức.
drive Ngoại động từ
UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/
Nghĩa: Bắt làm cật lực, bắt làm quá sức.
- to be hard drivenbị bắt làm quá sức
overstrain Ngoại động từ
Nghĩa: Bắt làm quá sức.
overdriven Ngoại động từ
Nghĩa: Ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa).
overdrove Ngoại động từ
Nghĩa: Ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa).
driven Ngoại động từ
UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/
Nghĩa: Bắt làm cật lực, bắt làm quá sức.
- to be hard drivenbị bắt làm quá sức
Câu hỏi thường gặp
Bắt làm quá sức tiếng Anh là gì?
"bắt làm quá sức" trong tiếng Anh là overwork (ngoại động từ), overdrive (ngoại động từ), overburden (ngoại động từ).