TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằng cấp tiếng Anh là gì?

"bằng cấp" trong tiếng Anh là diploma (danh từ), degree, license.

diploma Danh từ

UK/dɪˈpləʊmə/US/dɪˈploʊmə/

Nghĩa: bằng cấp

Xem đầy đủ từ "diploma": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

degree

UK/dɪˈɡɹiː/US/dɪˈɡɹiː/

  • This position doesn't require a degree.Vị trí này không yêu cầu bằng cấp.

Xem đầy đủ từ "degree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

license

UK/ˈlaɪ.səns/US/ˈlaɪ.səns/

Xem đầy đủ từ "license": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

certificate

UK/səˈtɪf.ɪ.kɪt/US/sɚˈtɪf.ɪ.kət/

Xem đầy đủ từ "certificate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng cấp tiếng Anh là gì?

"bằng cấp" trong tiếng Anh là diploma (danh từ), degree, license.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.